V/A + -지요? (-죠?)V/A + -jiyo? (-jyo?)
V/A + -지요? (-죠?) – ...phải không? / ...đúng không nhỉ?
Ý nghĩa: ...phải không? / ...chứ? (hỏi xác nhận điều người nghe cũng biết)
Công thức & Cách chia
- Hiện tại: Gốc V/A + -지요? (rút gọn: -죠?)
- Quá khứ: Gốc V/A + -았/었지요? (-았/었죠?) | Tương lai: -(으)ㄹ 거지요? (-(으)ㄹ 거죠?)
- Danh từ (N): có patchim + 이지요? (이죠?) | không patchim + 지요? (죠?)
Cách dùng chi tiết
Dùng khi người nói đã biết (hoặc đoán chắc) một thông tin và hỏi lại người nghe để xác nhận hoặc tìm sự đồng tình ('...đúng không?', '...nhỉ?').
Ví dụ minh họa
- 1
오늘 날씨가 참 좋지요?
Oneul nalssiga cham jotjiyo?
Thời tiết hôm nay đẹp thật nhỉ?
- 2
이 버스가 서울역에 가죠?
I beoseuga seouryeoge gajyo?
Xe buýt này đi đến ga Seoul phải không ạ?
- 3
내일 우리 약속 시간을 잊지 않았지요?
Naeil uri yaksok siganeul itji anatjiyo?
Bạn không quên giờ hẹn ngày mai của chúng mình đấy chứ?
Lưu ý quan trọng
Trong văn nói thường rút gọn '-지요' thành '-죠'.