-다고요? / -(으)냐고요? / -자고요? / -(으)라고요?-dagoyo? / -(eu)nyagoyo? / -jagoyo? / -(eu)ragoyo?

-다고요? / -(으)냐고요? / -자고요? / -(으)라고요? – Hỏi xác nhận lại / Nhấn mạnh lời đã nói

Ý nghĩa: Bạn bảo là... á?; tôi đã bảo là... mà!

Công thức & Cách chia

  • Trần thuật: V + -ㄴ/는다고요? | A + -다고요? | N + (이)라고요? | Quá khứ: -았/었다고요?
  • Nghi vấn: V/A + -(으)냐고요? | N + (이)냐고요?
  • Rủ rê: V + -자고요? | Mệnh lệnh: V + -(으)라고요?

Cách dùng chi tiết

(1) Khi lên giọng ở cuối câu hỏi ('-다고요?'): Dùng để hỏi xác nhận lại lời đối phương vừa nói vì nghe chưa rõ hoặc vì quá ngạc nhiên, khó tin ('Bạn nói cái gì cơ? ... á?'). (2) Khi xuống giọng ở câu trần thuật ('-다고요.'): Dùng để nhấn mạnh hoặc nhắc lại lời mà chính người nói vừa nói trước đó ('Tôi đã bảo là... rồi mà').

Ví dụ minh họa

  1. 1

    네? 뭐라고요? 민수 씨가 갑자기 회사를 그만두었다고요?

    Ne? mworagoyo? minsu ssiga gapjagi hoesareul geumandueotdagoyo?

    Dạ? Bạn nói sao cơ? Bạn bảo anh Minsu đột ngột nghỉ việc rồi á?

  2. 2

    이 보고서를 오늘까지 다 완성하라고요? 어제는 수요일까지 하라고 하셨잖아요.

    I bogoseoreul oneulkkaji da wanseongharagoyo? eojeneun suyoilkkaji harago hasyeotjanayo.

    Bảo tôi hoàn thành xong báo cáo này ngay trong hôm nay á? Chẳng phải hôm qua sếp bảo đến thứ Tư sao ạ.

  3. 3

    아까 말했잖아요. 저도 점심으로 비빔밥을 먹는다고요.

    Akka malhaetjanayo. jeodo jeomsimeuro bibimbabeul meongneundagoyo.

    Lúc nãy mình nói rồi mà. Mình bảo là trưa nay mình cũng ăn cơm trộn.

Lưu ý quan trọng

Khi đối phương đưa ra câu đề xuất bằng '-(으)ㄹ까요?', nếu hỏi xác nhận lại ý rủ rê thì dùng '-자고요?' (ví dụ: '오늘 인사동에 갈까요?' -> '인사동에 가자고요?').

Chủ đề ngữ pháp