#Từ chỉ đơn vị (단위 명사)
3 chủ điểm ngữ pháp liên quan đến "Từ chỉ đơn vị (단위 명사)", sắp xếp theo từng quyển Sơ cấp – Trung cấp – Cao cấp.
Sơ cấp 1 (초급 1)Ngữ pháp Sơ cấp 1 (초급 1)(2)
- 하나, 둘, 셋… (고유어 수사)hana, dul, set...Số từ thuần Hàn 1–10 (하나, 둘, 셋, 넷…) & Từ chỉ đơn vịHệ số đếm thuần Hàn dùng để đếm số lượng, giờ, tuổi
- 스물, 서른, 마흔… (고유어 수사 2)seumul, seoreun, maheun...Số đếm thuần Hàn hàng chục (20–90) & Cách nói tuổi (살 / 세)Số thuần Hàn từ 20 đến 99 dùng để nói tuổi tác và số lượng lớn
Sơ cấp 2 (초급 2)Ngữ pháp Sơ cấp 2 (초급 2)(1)
Tất cả chủ đề
- Liên từ nối câu (연결 어미)
- Biểu thái & Ý định
- Tiểu từ (조사)
- Thời gian & Trình tự
- Điều kiện & Giả định
- Nguyên nhân & Lý do
- Đuôi câu lịch sự (종결 어미)
- So sánh (비교)
- Mẫu câu cơ bản
- Thời & Thì (시제)
- Mục đích & Kế hoạch
- Phủ định (부정 표현)
- Câu nghi vấn
- Chia động từ/tính từ
- Định ngữ (관형사형)
- Biến đổi trạng thái
- Kinh nghiệm & Trải nghiệm
- Yêu cầu & Nhờ vả
- Đề nghị & Rủ rê
- Khả năng & Năng lực
- Vị trí & Địa điểm
- Bất quy tắc (불규칙 활용)
- Kính ngữ (높임말)
- Nghĩa vụ & Bắt buộc
- Số đếm & Số thứ tự
- Di chuyển & Phương hướng
- Mong muốn & Hy vọng
- Danh từ hóa (명사형)
- Đại từ chỉ định (지시 대명사)
- Tồn tại & Sở hữu (있다/없다)