V/A + -(으)ㄹ 텐데 – Chắc là... nên... / Đáng lẽ... (Phỏng đoán kèm quan tâm)
Ý nghĩa: Chắc là... nên..., có lẽ... mà...
Công thức & Cách chia
- Hiện tại / Tương lai: V/A + -(으)ㄹ 텐데(요) | Danh từ: N + 일 텐데(요)
- Quá khứ: V/A + -았/었을 텐데(요) | Danh từ: N + 이었을/였을 텐데(요)
Cách dùng chi tiết
Là sự kết hợp của '-(으)ㄹ 터인데'. Dùng để phỏng đoán về hoàn cảnh ở mệnh đề trước ('chắc là đang bận/mệt/đói...'), làm tiền đề để đưa ra lời quan tâm, đề nghị, khuyên nhủ hoặc bày tỏ sự lo lắng ở mệnh đề sau. Cũng có thể dùng ở cuối câu ('-(으)ㄹ 텐데요') để thể hiện sự băn khoăn hoặc tiếc nuối.
Ví dụ minh họa
- 1
오늘 일하느라고 많이 피곤했을 텐데 일찍 들어가서 쉬세요.
Oneul ilhaneurago mani pigonhaesseul tende iljjik deureogaseo swiseyo.
Hôm nay làm việc chắc bạn đã mệt nhiều rồi, hãy về sớm nghỉ ngơi đi nhé.
- 2
눈이 와서 길이 많이 미끄러울 텐데 천천히 운전하세요.
Nuni waseo giri mani mikkeureoul tende cheoncheonhi unjeonhaseyo.
Tuyết rơi nên đường chắc sẽ trơn lắm đấy, bạn hãy lái xe chậm thôi nhé.
- 3
아이들이 아직 저녁을 안 먹었을 텐데 빨리 집에 가 봅시다.
Aideuri ajik jeonyeogeul an meogeosseul tende ppalli jibe ga bopsida.
Tụi nhỏ chắc là vẫn chưa ăn tối đâu, chúng ta mau về nhà thôi.
Lưu ý quan trọng
Rất hay dùng trong các câu giao tiếp lịch sự,體 hiện sự thấu cảm với người nghe (ví dụ: '바쁘실 텐데 와 주셔서 감사합니다' - Chắc hẳn bạn bận lắm mà vẫn đến, xin cảm ơn).