V + -다(가) 보니까 (-다 보니)V + -da(ga) bonikka (-da boni)

V + -다(가) 보니까 (-다 보니) – Cứ làm... mãi rồi nên mới nhận ra / dẫn đến...

Ý nghĩa: Trong quá trình cứ làm... thì (nhận ra / dẫn đến kết quả đã xảy ra)

Công thức & Cách chia

  • Thân động từ (V) + -다(가) 보니까 / -다(가) 보니 (thường rút gọn '가')

Cách dùng chi tiết

Diễn tả việc trong quá trình lặp đi lặp lại hoặc mải mê thực hiện hành động ở mệnh đề trước, người nói bỗng nhận ra một sự việc mới hoặc tự nhiên dẫn đến một kết quả đã thành hiện thực ở mệnh đề sau.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    한국에서 자꾸 먹다 보니 이제는 매운 음식도 아주 잘 먹게 되었어요.

    Hangugeseo jakku meokda boni ijeneun maeun eumsikdo aju jal meokge doeeosseoyo.

    Ở Hàn Quốc cứ ăn mãi rồi đến giờ tôi đã ăn được đồ cay rất giỏi.

  2. 2

    오랜만에 만난 친구랑 이야기하다 보니까 어느새 밤 12시가 넘었더라고요.

    Oraenmane mannan chingurang iyagihada bonikka eoneusae bam 12siga neomeotdeoragoyo.

    Mải trò chuyện với người bạn lâu ngày mới gặp mà thoắt cái đã thấy quá 12 giờ đêm rồi.

  3. 3

    경제 신문을 매일 읽다 보니까 자연스럽게 경제에 대해 잘 알게 되었습니다.

    Gyeongje sinmuneul maeil ikda bonikka jayeonseureopge gyeongjee daehae jal alge doeeotseumnida.

    Nhờ đọc báo kinh tế hàng ngày nên tự nhiên tôi trở nên am hiểu nhiều về kinh tế.

Lưu ý quan trọng

So sánh với '-다(가) 보면': '-다 보면' nói về giả định trong tương lai (mệnh đề sau đi với '-(으)ㄹ 것이다'), còn '-다 보니까 / -다 보니' nói về kết quả ĐÃ XẢY RA ở quá khứ hoặc hiện tại (mệnh đề sau đi với '-게 되었다', '-았/었다', '모르다').

Chủ đề ngữ pháp