V/A + -(으)ㄴ/는/(으)ㄹ 모양이다 – Có vẻ như, xem chừng là... (Phỏng đoán khách quan)
Ý nghĩa: Có vẻ như là, xem chừng là...
Công thức & Cách chia
- Hiện tại: Động từ (và 있다/없다) + -는 모양이다 | Tính từ + -(으)ㄴ 모양이다 | Danh từ + 인 모양이다
- Quá khứ: Động từ + -(으)ㄴ 모양이다 | Tính từ + -았/었던 모양이다
- Tương lai: V/A + -(으)ㄹ 모양이다 | Danh từ + 일 모양이다
Cách dùng chi tiết
Dùng khi người nói suy đoán về một tình huống dựa trên những dấu hiệu, căn cứ khách quan nhìn thấy hoặc nghe thấy (mệnh đề trước thường có '-(으)ㄴ/는 걸 보니까').
Ví dụ minh họa
- 1
방에 불이 꺼진 걸 보니까 동생이 벌써 자는 모양이에요.
Bange buri kkeojin geol bonikka dongsaengi beolsseo janeun moyangieyo.
Thấy đèn trong phòng đã tắt thì xem chừng em tôi đi ngủ rồi.
- 2
하늘에 먹구름이 잔뜩 낀 걸 보니 곧 비가 올 모양입니다.
Haneure meokgureumi jantteuk kkin geol boni got biga ol moyangimnida.
Nhìn bầu trời đầy mây đen thế kia thì có vẻ sắp mưa rồi.
- 3
두 사람이 날마다 같이 다니는 걸 보니까 서로 사귀는 모양이에요.
Du sarami nalmada gati danineun geol bonikka seoro sagwineun moyangieyo.
Thấy hai người đó ngày nào cũng đi cùng nhau thì xem chừng họ đang hẹn hò.
Lưu ý quan trọng
LƯU Ý QUAN TRỌNG: (1) Tuyệt đối KHÔNG dùng '-(으)ㄴ/는 모양이다' cho chủ ngữ ngôi thứ nhất hoặc việc do chính bản thân mình trực tiếp trải nghiệm (예: '먹어 봤는데 맛있는 모양이다' (X) -> phải dùng '맛있는 것 같다'); (2) Không dùng cho suy đoán chủ quan mơ hồ không có căn cứ ('내 생각에는... 모양이다' (X)).