V/A + -(으)ㄴ/는 반면(에)V/A + -(eu)n/neun banmyeon(e)

V/A + -(으)ㄴ/는 반면(에) – Ngược lại, trái lại, mặt khác...

Ý nghĩa: Ngược lại, trái lại, trong khi... thì...

Công thức & Cách chia

  • Hiện tại: Động từ (và 있다/없다) + -는 반면(에) | Tính từ + -(으)ㄴ 반면(에) | Danh từ + 인 반면(에)
  • Quá khứ (Động từ): V + -(으)ㄴ 반면(에)
  • Cấu trúc tương đương: V/A + -(으)ㄴ/는 데 반해(서)

Cách dùng chi tiết

Dùng để đối chiếu hai mệnh đề có nội dung trái ngược nhau (chủ ngữ có thể khác nhau), hoặc nêu cả hai mặt tích cực và tiêu cực của cùng một sự vật/hiện tượng trong một câu.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    지하철은 빠르고 정확한 반면에 출퇴근 시간에는 사람이 너무 많아요.

    Jihacheoreun ppareugo jeonghwakhan banmyeone chultoegeun siganeneun sarami neomu manayo.

    Tàu điện ngầm tuy nhanh và đúng giờ nhưng ngược lại vào giờ cao điểm thì quá đông người.

  2. 2

    올해 수입은 크게 증가한 반면에 수출은 조금 감소하고 있습니다.

    Olhae suibeun keuge jeunggahan banmyeone suchureun jogeum gamsohago itseumnida.

    Năm nay nhập khẩu tăng mạnh, trong khi đó xuất khẩu lại đang giảm nhẹ.

  3. 3

    그 집은 가격이 비싼 데 반해 주변 환경은 별로 좋지 않은 것 같아요.

    Geu jibeun gagyeogi bissan de banhae jubyeon hwangyeongeun byeollo jotji aneun geot gatayo.

    Ngôi nhà đó giá thì đắt mà trái lại môi trường xung quanh có vẻ không tốt lắm.

Lưu ý quan trọng

Rất phổ biến trong bài viết TOPIK II Câu 53 & 54 khi so sánh số liệu hoặc phân tích ưu/nhược điểm, có thể thay thế bằng '-(으)ㄴ/는 데 반해(서)'.

Chủ đề ngữ pháp