V + -자 / N + (이)자 / V + -아/어 봤자V + -ja / N + (i)ja / V + -a/eo bwatja

V + -자 / N + (이)자 / V + -아/어 봤자 – Vừa mới... thì... / Vừa là... vừa là... / Dù có thử... thì cũng...

Ý nghĩa: Vừa... thì liền (-자); vừa là N1 vừa là N2 ((이)자); dù có thử... thì cũng vô ích (-아/어 봤자)

Công thức & Cách chia

  • Ngay sau khi (Văn viết): V + -자 + Mệnh đề quá khứ (예: 수업이 끝나자)
  • Kiêm nhiệm hai vai trò: N1 + (이)자 + N2 (예: 친구이자 선생님)
  • Dù có thử cũng vô ích: V/A + -아/어 봤자 (hoặc -았/었자)
  • Tiến thoái lưỡng nan: V1 + -자니 ... -고, V2 + -자니 ... (Làm V1 thì..., mà làm V2 thì...)

Cách dùng chi tiết

Hệ thống các cấu trúc mở rộng với '자' trong Bài 15 Trung cấp 4: (1) 'V + -자': Hành động trước vừa kết thúc thì sự việc sau xảy ra ngay (tương tự '-자마자' nhưng dùng nhiều trong văn viết và vế sau luôn ở quá khứ); (2) 'N1(이)자 N2': Một chủ thể đồng thời mang cả hai tư cách N1 và N2; (3) 'V + -아/어 봤자': Cho dù có thử làm hành động trước đi nữa thì kết quả cũng không thay đổi; (4) '-자니 ~ -고, -자니 ~': Phân vân tiến thoái lưỡng nan giữa hai lựa chọn.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    수업이 끝나자 학생들이 모두 교실 밖으로 뛰어나갔습니다.

    Sueobi kkeunnaja haksaengdeuri modu gyosil bakkeuro ttwieonagatseumnida.

    Tiết học vừa kết thúc là các học sinh đều chạy ùa ra ngoài lớp.

  2. 2

    그분은 저의 존경하는 스승이자 인생의 멘토입니다.

    Geubuneun jeoui jongyeonghaneun seuseungija insaengui mentoimnida.

    Vị ấy vừa là người thầy đáng kính vừa là người dẫn đường trong cuộc đời tôi.

  3. 3

    지금 출발해 봤자 길이 막혀서 제시간에 도착하기는 어려울 거예요.

    Jigeum chulbalhae bwatja giri makhyeoseo jesigane dochakhagineun eoryeoul geoyeyo.

    Bây giờ dù có xuất phát đi nữa thì đường cũng tắc, khó mà đến kịp giờ được.

Lưu ý quan trọng

Khi dùng 'V + -자' mang nghĩa 'ngay khi', mệnh đề trước không chia quá khứ và mệnh đề sau luôn là câu trần thuật quá khứ (không dùng mệnh lệnh/tương lai).

Chủ đề ngữ pháp