N + 에 따라(서) / V + -는지에 따라N + e ttara(seo) / V + -neunjie ttara

N + 에 따라(서) / V + -는지에 따라 – Tùy theo, dựa theo...

Ý nghĩa: Tùy theo, tùy thuộc vào, chiếu theo...

Công thức & Cách chia

  • Danh từ: N + 에 따라(서) (달라지다 / 다르다 / 차이가 있다...)
  • Từ nghi vấn + Động/Tính từ: Nghi vấn từ + V-는지 / A-(으)ㄴ지에 따라(서) (hoặc -느냐에 따라)

Cách dùng chi tiết

Biểu thị việc kết quả ở mệnh đề sau thay đổi hoặc phụ thuộc vào tiêu chuẩn, hoàn cảnh, đối tượng được nêu ở phía trước ('tùy theo thời gian/trường hợp/con người mà khác nhau').

Ví dụ minh họa

  1. 1

    음식점에 따라서 냉면 맛이 조금씩 다릅니다.

    Eumsikjeome ttaraseo naengmyeon masi jogeumssik dareumnida.

    Tùy theo từng quán ăn mà hương vị món mì lạnh cũng khác nhau đôi chút.

  2. 2

    업무 성과에 따라 연봉이 결정됩니다.

    Eommu seonggwae ttara yeonbongi gyeoljeongdoemnida.

    Mức lương hàng năm được quyết định tùy theo thành quả công việc.

  3. 3

    누구와 함께 여행하는지에 따라 기분이 달라져요.

    Nuguwa hamkke yeohaenghaneunjie ttara gibuni dallajyeoyo.

    Tùy thuộc vào việc đi du lịch cùng ai mà tâm trạng cũng trở nên khác nhau.

Lưu ý quan trọng

Thường kết hợp với các vị ngữ chỉ sự khác biệt như '다르다', '달라지다', '차이가 있다', '결정되다'.

Chủ đề ngữ pháp