V/A + -게 하다V/A + -ge hada

V/A + -게 하다 – Khiến cho / Bắt / Cho phép ai làm gì (Sai khiến dài)

Ý nghĩa: Khiến cho, làm cho, bắt, cho phép ai làm gì

Công thức & Cách chia

  • Với nội động từ / tính từ: N1이/가 + N2을/를(또는 에게) + V/A-게 하다
  • Với ngoại động từ: N1이/가 + N2에게(한테) + N3을/를 + V-게 하다
  • Ngăn cấm / Không cho phép: 못 + V-게 하다 (hoặc V-지 못하게 하다)

Cách dùng chi tiết

Là hình thức sai khiến dài (통사적 사동), kết hợp được với mọi động từ và tính từ. Tùy ngữ cảnh, '-게 하다' mang hai nghĩa: (1) Tác động, yêu cầu hoặc bắt buộc ai làm gì / khiến ai rơi vào trạng thái nào; (2) Cho phép, để cho ai làm gì. Khác với sai khiến ngắn (tác động trực tiếp), '-게 하다' thiên về tác động gián tiếp qua lời nói hoặc quy định.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    선생님께서는 수업 시간에 학생들에게 한국어로만 말하게 하셨어요.

    Seonsaengnimkkeseoneun sueop sigane haksaengdeurege hangugeoroman malhage hasyeosseoyo.

    Trong giờ học, thầy giáo yêu cầu các học sinh chỉ được nói bằng tiếng Hàn.

  2. 2

    그 박물관 안에서는 관람객들이 사진을 못 찍게 합니다.

    Geu bangmulgwan aneseoneun gwallamgaekdeuri sajineul mot jjikge hamnida.

    Bên trong viện bảo tàng đó người ta không cho phép khách tham quan chụp ảnh.

  3. 3

    민수 씨는 재미있는 농담으로 사람들을 늘 웃게 해요.

    Minsu ssineun jaemiinneun nongdameuro saramdeureul neul utge haeyo.

    Anh Minsu luôn làm mọi người cười bằng những câu nói đùa thú vị.

Lưu ý quan trọng

Có thể thay thế bằng '-도록 하다' (nhấn mạnh mục đích/chỉ thị) hoặc '-게 만들다' (nhấn mạnh việc làm cho ai trở nên như thế nào).

Chủ đề ngữ pháp