V/A + -았/었던 + N – Định ngữ hồi tưởng quá khứ đã kết thúc
Ý nghĩa: (N) đã từng... (và nay đã kết thúc / không còn như trước)
Công thức & Cách chia
- Gốc V/A có nguyên âm ㅏ, ㅗ: + -았던 + N
- Gốc V/A có nguyên âm khác: + -었던 + N | 하다 -> 했던 + N
- Danh từ: N + 이었던/였던 + N
Cách dùng chi tiết
Dùng để hồi tưởng một sự việc hoặc trạng thái đã hoàn toàn kết thúc trong quá khứ (hiện tại đã thay đổi hoặc không còn duy trì nữa), hoặc một trải nghiệm chỉ diễn ra một lần trong quá khứ nhưng để lại ấn tượng sâu sắc.
Ví dụ minh họa
- 1
대학생 때 농촌에서 자원봉사를 했던 일이 가장 기억에 남아요.
Daehaksaeng ttae nongchoneseo jawonbongsareul haetdeon iri gajang gieoge namayo.
Việc đi tình nguyện ở nông thôn thời sinh viên là kỷ niệm tôi nhớ nhất.
- 2
3년 전에 대학생이었던 지원 씨는 결혼해서 아이 엄마가 되었어요.
3nyeon jeone daehaksaengieotdeon jiwon ssineun gyeolhonhaeseo ai eommaga doeeosseoyo.
Jiwon, người từng là cô sinh viên của 3 năm trước, nay đã kết hôn và trở thành mẹ.
- 3
어렸을 때 가족과 함께 살았던 고향 집이 가끔 그리워요.
Eoryeosseul ttae gajokgwa hamkke saratdeon gohyang jibi gakkeum geuriwoyo.
Thỉnh thoảng tôi lại nhớ ngôi nhà quê hương nơi tôi từng sống cùng gia đình hồi nhỏ.
Lưu ý quan trọng
So sánh với '-던': '작년에 갔던 제주도' (đảo Jeju nơi tôi đã đến 1 lần vào năm ngoái) vs. '자주 가던 식당' (quán ăn tôi thường hay lui tới nhiều lần).