V/A + -(으)ㄴ/는 데다가 – Không những... mà thêm vào đó còn...
Ý nghĩa: Đã... lại còn thêm..., cộng thêm việc...
Công thức & Cách chia
- Hiện tại: Động từ (và 있다/없다) + -는 데다가 | Tính từ + -(으)ㄴ 데다가 | Danh từ + 인 데다가
- Quá khứ (Động từ): V + -(으)ㄴ 데다가
Cách dùng chi tiết
Là dạng rút gọn của '-(으)ㄴ/는 데 + 에다가'. Dùng để bổ sung thêm một sự việc, tính chất hoặc lý do có cùng chiều hướng (cùng tốt hoặc cùng xấu) chồng chất lên sự việc ở mệnh đề trước ('đã A rồi lại còn thêm B nữa').
Ví dụ minh họa
- 1
미순 씨는 운동을 잘하는 데다가 다른 사람들도 잘 도와줘서 인기가 많아요.
Misun ssineun undongeul jalhaneun dedaga dareun saramdeuldo jal dowajwoseo ingiga manayo.
Bạn Misun đã chơi thể thao giỏi, thêm vào đó còn hay giúp đỡ người khác nên rất được yêu mến.
- 2
요즘 회사 일도 바쁜 데다가 한국어 시험도 준비해야 해서 정신이 없어요.
Yojeum hoesa ildo bappeun dedaga hangugeo siheomdo junbihaeya haeseo jeongsini eopseoyo.
Dạo này việc công ty đã bận, thêm nữa còn phải ôn thi tiếng Hàn nên tôi tối tăm mặt mũi.
- 3
어제 많이 걸은 데다가 잠도 제대로 못 자서 몸이 무척 피곤해요.
Eoje mani georeun dedaga jamdo jedaero mot jaseo momi mucheok pigonhaeyo.
Hôm qua đã đi bộ nhiều, cộng thêm việc không ngủ được đàng hoàng nên người mệt rã rời.
Lưu ý quan trọng
Chủ ngữ của hai mệnh đề phải đồng nhất, và hai vế phải cùng mang sắc thái tích cực hoặc cùng tiêu cực.