N + 에다가 (게다가)N + edaga (gedaga)

N + 에다가 (게다가) – Vào trong N (Vị trí) / Thêm vào N (Bổ sung)

Ý nghĩa: Đặt/ghi vào (nơi chốn N); ngoài N1 ra còn thêm N2 (게다가: hơn nữa)

Công thức & Cách chia

  • Chỉ vị trí đích của tác động: N(địa điểm/vật chứa) + 에다(가) + 놓다/두다/쓰다/적다/넣다
  • Chỉ sự cộng thêm / bổ sung: N1 + 에다(가) + N2 + 도/까지 (Đã N1 lại còn thêm N2)
  • Phó từ nối câu: 게다가 (Thêm vào đó, hơn nữa)

Cách dùng chi tiết

'N + 에다(가)' có hai cách dùng chính: (1) Chỉ vị trí cụ thể mà chủ ngữ đặt, để, bỏ hoặc ghi một vật gì đó vào (nhấn mạnh hơn tiểu từ '에'); (2) Biểu thị việc thêm đối tượng N2 vào đối tượng N1 sẵn có ('đã A lại còn thêm B'). Phó từ liên kết tương ứng đứng đầu câu sau là '게다가' (thêm vào đó, hơn nữa).

Ví dụ minh họa

  1. 1

    중요한 서류는 모두 이 상자에다가 넣어 두었습니다.

    Jungyohan seoryuneun modu i sangjaedaga neoteo dueotseumnida.

    Toàn bộ giấy tờ quan trọng tôi đều đã cất sẵn vào trong chiếc hộp này.

  2. 2

    점심으로 비빔밥에다가 냉면까지 먹어서 배가 너무 불러요.

    Jeomsimeuro bibimbabedaga naengmyeonkkaji meogeoseo baega neomu bulleoyo.

    Bữa trưa đã ăn cơm trộn rồi lại còn ăn thêm cả mì lạnh nên bụng no căng.

  3. 3

    그 친구는 머리도 똑똑하고 마음도 착해요. 게다가 손재주도 있어요.

    Geu chinguneun meorido ttokttokhago maeumdo chakhaeyo. gedaga sonjaejudo isseoyo.

    Người bạn đó vừa thông minh lại vừa tốt bụng. Hơn nữa còn rất khéo tay.

Lưu ý quan trọng

Chữ '가' trong '에다가' có thể lược bỏ thành '에다' trong văn nói.

Chủ đề ngữ pháp