V + -곤 하다 (-고는 하다) – Thường hay làm gì (Thói quen lặp lại)
Ý nghĩa: Thường hay..., hồi trước từng hay...
Công thức & Cách chia
- Thói quen hiện tại: V + -곤 하다 (= -고는 하다)
- Thói quen trong quá khứ (nay không còn): V + -곤 했다
Cách dùng chi tiết
Là dạng rút gọn của '-고는 하다', diễn tả một hành động thường xuyên lặp đi lặp lại theo thói quen trong những hoàn cảnh nhất định. Khi chia ở quá khứ '-곤 했다', cấu trúc dùng để hồi tưởng lại một thói quen trong quá khứ mà hiện tại hầu như không còn làm nữa.
Ví dụ minh họa
- 1
시간이 없을 때는 일하면서 김밥을 먹곤 해요.
Sigani eopseul ttaeneun ilhamyeonseo gimbabeul meokgon haeyo.
Những lúc không có thời gian, tôi thường vừa làm việc vừa ăn kimbap.
- 2
어렸을 때는 여름마다 고향 계곡에서 피서를 하곤 했어요.
Eoryeosseul ttaeneun yeoreummada gohyang gyegogeseo piseoreul hagon haesseoyo.
Hồi còn nhỏ, cứ mỗi mùa hè tôi lại thường đi tránh nóng ở suối quê nhà.
- 3
예전에는 인터넷이 자주 끊기곤 했는데 이제는 그런 일이 거의 없어요.
Yejeoneneun inteonesi jaju kkeungigon haenneunde ijeneun geureon iri geoui eopseoyo.
Trước đây mạng Internet rất hay bị ngắt giữa chừng, nhưng giờ thì hầu như không còn nữa.
Lưu ý quan trọng
Không dùng '-곤 하다' cho: (1) Sự việc chỉ xảy ra duy nhất 1 lần (như tốt nghiệp, sinh ra); (2) Lịch trình cố định tuyệt đối không đổi mỗi ngày (như 'Lớp học luôn bắt đầu lúc 9 giờ sáng').