V/A + -(으)ㄹ까 봐(서)V/A + -(eu)lkka bwa(seo)

V/A + -(으)ㄹ까 봐(서) – Vì sợ rằng..., vì lo là...

Ý nghĩa: Vì sợ là..., vì lo rằng... nên...

Công thức & Cách chia

  • Hiện tại / Tương lai: Gốc V/A không patchim/patchim ㄹ + -ㄹ까 봐(서) | Có patchim + -을까 봐(서)
  • Quá khứ: V/A + -았/었을까 봐(서) | Danh từ: N + 일까 봐(서)

Cách dùng chi tiết

Có 2 cách dùng chính: (1) Diễn tả sự lo lắng rằng một tình huống không mong muốn ở vế trước có thể xảy ra, nên chủ ngữ đã thực hiện hành động phòng ngừa ở vế sau (hoặc dùng ở cuối câu kèm '걱정이다'); (2) Giải thích lý do chọn một phương án vì nghĩ rằng phương án đó sẽ tốt hơn (예: 택시가 더 빠를까 봐 택시를 탔어요).

Ví dụ minh họa

  1. 1

    오후에 비가 올까 봐 우산을 챙겨 왔는데 비가 안 오네요.

    Ohue biga olkka bwa usaneul chaenggyeo wanneunde biga an oneyo.

    Vì lo buổi chiều trời mưa nên tôi đã mang theo ô, nhưng trời lại không mưa.

  2. 2

    부모님께서 걱정하실까 봐 아픈 것을 아직 말씀드리지 못했어요.

    Bumonimkkeseo geokjeonghasilkka bwa apeun geoseul ajik malsseumdeuriji mothaesseoyo.

    Vì sợ bố mẹ lo lắng nên tôi vẫn chưa dám nói chuyện mình bị ốm.

  3. 3

    버스를 타면 늦을까 봐 택시를 탔는데도 결국 지각했어요.

    Beoseureul tamyeon neujeulkka bwa taeksireul tanneundedo gyeolguk jigakhaesseoyo.

    Vì sợ đi xe buýt sẽ muộn nên tôi đã bắt taxi, thế mà rốt cuộc vẫn bị trễ.

Lưu ý quan trọng

Ở cuối câu, '-을까 봐요' đôi khi còn được dùng tương tự '-(으)ㄹ까 해요' để nêu một dự định nhẹ nhàng ('Tôi đang tính là...').

Chủ đề ngữ pháp