V + -는지 / A + -(으)ㄴ지 알다/모르다 – Biết / Không biết là... (Câu hỏi gián tiếp)
Ý nghĩa: Biết / Không biết (ai, ở đâu, khi nào, như thế nào, có... hay không)
Công thức & Cách chia
- Hiện tại: Động từ (và 있다/없다) + -는지 | Tính từ + -(으)ㄴ지 | Danh từ + 인지 + 알다/모르다/궁금하다/물어보다
- Quá khứ (V/A): -았/었는지 | Tương lai / Phỏng đoán: -(으)ㄹ지
Cách dùng chi tiết
Dùng để lồng một câu hỏi (có từ để hỏi như 누구, 어디, 언제, 어떻게, 왜, 무슨, 얼마나 hoặc câu hỏi có/không) vào làm mệnh đề phụ trước các động từ nhận thức và giao tiếp như '알다', '모르다', '기억나다', '물어보다', '궁금하다', '가르쳐 주다'.
Ví dụ minh họa
- 1
출입국관리사무소에 어떻게 가는지 아세요?
Churipgukgwallisamusoe eotteotge ganeunji aseyo?
Bạn có biết đi đến Văn phòng Quản lý Xuất nhập cảnh bằng cách nào không ạ?
- 2
집들이에 무슨 음식을 준비해야 하는지 모르겠어요.
Jipdeurie museun eumsigeul junbihaeya haneunji moreugesseoyo.
Tôi không biết phải chuẩn bị món ăn gì cho bữa tiệc tân gia nữa.
- 3
저분이 누구인지 아시면 저에게 좀 알려 주세요.
Jeobuni nuguinji asimyeon jeoege jom allyeo juseyo.
Nếu bạn biết vị kia là ai thì xin hãy cho tôi biết với nhé.
Lưu ý quan trọng
Khi hỏi lịch sự người nghe xem họ có biết thông tin gì không, người Hàn rất hay dùng '...(으)ㄴ/는지 아세요?' (Bạn có biết... không ạ?).