V + -아/어 보니까V + -a/eo bonikka

V + -아/어 보니까 – Sau khi thử làm... thì nhận ra là...

Ý nghĩa: Thử làm... xong thì thấy là...

Công thức & Cách chia

  • Gốc V có nguyên âm ㅏ, ㅗ: + -아 보니까 / 보니 (살다 -> 살아 보니까)
  • Gốc V có nguyên âm khác: + -어 보니까 / 보니 (입다 -> 입어 보니까, 열다 -> 열어 보니까)
  • Gốc V kết thúc bằng 하다: -> 해 보니까 / 보니 (일하다 -> 일해 보니까)

Cách dùng chi tiết

Kết hợp giữa '-아/어 보다' (thử làm/trải nghiệm) và '-(으)니까' (khám phá, phát hiện). Dùng khi chủ ngữ (thường là ngôi thứ nhất) trực tiếp thực hiện hoặc trải nghiệm hành động ở vế trước, rồi phát hiện ra một sự thật hoặc nhận xét mới (thường khác với suy nghĩ ban đầu) ở vế sau.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    선물 상자를 열어 보니까 예쁜 꽃다발이 들어 있었어요.

    Seonmul sangjareul yeoreo bonikka yeppeun kkotdabari deureo isseosseoyo.

    Khi mở chiếc hộp quà ra xem thì thấy có một bó hoa rất đẹp ở bên trong.

  2. 2

    집에 와서 새로 산 옷을 입어 보니까 사이즈가 좀 작았어요.

    Jibe waseo saero san oseul ibeo bonikka saijeuga jom jagasseoyo.

    Về đến nhà mặc thử chiếc áo mới mua thì mới thấy cỡ hơi chật một chút.

  3. 3

    외국에서 혼자 살아 보니까 생각했던 것보다 훨씬 힘들어요.

    Oegugeseo honja sara bonikka saenggakhaetdeon geotboda hwolssin himdeureoyo.

    Thử sống một mình ở nước ngoài rồi mới thấy vất vả hơn nhiều so với tôi từng nghĩ.

Lưu ý quan trọng

Không chia thì quá khứ trước '-아/어 보니까' dù toàn bộ sự việc diễn ra trong quá khứ.

Chủ đề ngữ pháp