V + -아/어 놓다V + -a/eo nota

V + -아/어 놓다 (-아/어 놔서) – Làm sẵn / Giữ nguyên trạng thái sau hành động

Ý nghĩa: Làm sẵn..., để nguyên trạng thái...

Công thức & Cách chia

  • Gốc V có nguyên âm ㅏ, ㅗ: + -아 놓다 (닫다 -> 닫아 놓다)
  • Gốc V có nguyên âm khác: + -어 놓다 (열다 -> 열어 놓다, 켜다 -> 켜 놓다)
  • Gốc V kết thúc bằng 하다: -> 해 놓다 (준비하다 -> 준비해 놓다)
  • Dạng rút gọn khi chia với -아/어: 놓아 -> 놔 (예: 열어 놨어요, 해 놔서)

Cách dùng chi tiết

Gắn sau ngoại động từ để diễn tả một hành động đã được thực hiện xong và trạng thái kết quả của hành động đó vẫn tiếp tục được duy trì đến hiện tại hoặc tương lai.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    날씨가 더우니까 회의실에 미리 가서 에어컨을 틀어 놓을게요.

    Nalssiga deounikka hoeuisire miri gaseo eeokeoneul teureo noteulgeyo.

    Vì trời nóng nên tôi sẽ đến phòng họp trước và bật sẵn điều hòa.

  2. 2

    음식 냄새가 많이 나서 부엌 창문을 열어 놨어요.

    Eumsik naemsaega mani naseo bueok changmuneul yeoreo nwasseoyo.

    Vì có nhiều mùi thức ăn nên tôi đã mở sẵn cửa sổ bếp ra rồi.

  3. 3

    친구에게서 받은 그림을 거실 벽에 걸어 놓았습니다.

    Chinguegeseo badeun geurimeul geosil byeoge georeo notatseumnida.

    Tôi đã treo bức tranh nhận được từ người bạn lên tường phòng khách.

Lưu ý quan trọng

Không dùng '놓아 놓다' với chính động từ '놓다', mà phải dùng '놓아두다' (rút gọn: '놔두다'). Khác với '-았/었다' (chỉ nói hành động đã xảy ra trong quá khứ), '-아/어 놓다' khẳng định trạng thái đó hiện vẫn còn giữ nguyên.

Chủ đề ngữ pháp