V/A + -아/어 가지고 – Rồi thì... / Vì... nên... (Dạng khẩu ngữ của -아/어서)
Ý nghĩa: Làm... rồi (giữ kết quả đó để...); vì... nên...
Công thức & Cách chia
- Gốc V/A có nguyên âm ㅏ, ㅗ: + -아 가지고 (모으다 -> 모아 가지고, 많다 -> 많아 가지고)
- Gốc V/A có nguyên âm khác: + -어 가지고 (만들다 -> 만들어 가지고, 비싸다 -> 비싸 가지고)
- Gốc V/A kết thúc bằng 하다: -> 해 가지고 (공부하다 -> 공부해 가지고)
- Khẩu ngữ rút gọn: -아/어 갖고
Cách dùng chi tiết
Được dùng rất phổ biến trong văn nói với hai chức năng giống hệt '-아/어서': (1) Nối hai hành động theo trình tự thời gian mà kết quả của hành động trước được duy trì sang hành động sau; (2) Nêu nguyên nhân, lý do dẫn đến kết quả ở mệnh đề sau.
Ví dụ minh họa
- 1
돈을 열심히 모아 가지고 내년에 자동차를 사고 싶어요.
Doneul yeolsimhi moa gajigo naenyeone jadongchareul sago sipeoyo.
Tôi muốn chăm chỉ tiết kiệm tiền rồi năm sau mua một chiếc xe ô tô.
- 2
새 스마트폰을 사고 싶은데 너무 비싸 가지고 못 사겠어요.
Sae seumateuponeul sago sipeunde neomu bissa gajigo mot sagesseoyo.
Tôi muốn mua điện thoại thông minh mới nhưng vì đắt quá nên không mua nổi.
- 3
선물을 예쁘게 포장해 가지고 친구에게 보냈습니다.
Seonmureul yeppeuge pojanghae gajigo chinguege bonaetseumnida.
Tôi đã gói món quà thật đẹp rồi gửi cho bạn.
Lưu ý quan trọng
Giống như '-아/어서', trước '-아/어 가지고' không được chia thì quá khứ (-았/었-) hay tương lai (-겠-). Khi mang nghĩa nguyên nhân, vế sau không dùng câu mệnh lệnh hay rủ rê (nhưng khi mang nghĩa trình tự hành động thì dùng được).