V + -(으)ㄹ 만하다 – Đáng để..., có giá trị để..., cũng tạm ổn
Ý nghĩa: Đáng để làm..., có giá trị...; cũng chấp nhận được/chịu đựng được
Công thức & Cách chia
- Gốc V không có patchim hoặc có patchim ㄹ: + -ㄹ 만하다 (보다 -> 볼 만하다, 살다 -> 살 만하다)
- Gốc V có patchim (trừ ㄹ): + -을 만하다 (먹다 -> 먹을 만하다, 읽다 -> 읽을 만하다, 믿다 -> 믿을 만하다)
- Kết hợp với -아/어 보다: V + -아/어 볼 만하다 (Rất đáng để thử làm gì)
Cách dùng chi tiết
Có hai sắc thái nghĩa: (1) Đánh giá một hành động có đủ giá trị, xứng đáng để thực hiện và thường dùng dưới dạng '-아/어 볼 만하다' để gợi ý, giới thiệu sách, phim, món ăn, địa điểm du lịch cho người khác; (2) Đánh giá một tình trạng ở mức tạm ổn, có thể chịu đựng hoặc ăn/sống được (như '먹을 만하다' - ăn cũng được, '살 만하다' - sống cũng ổn).
Ví dụ minh họa
- 1
미나 씨가 만든 음식은 모두 맛있었지만 특히 월남쌈은 정말 먹을 만했어요.
Mina ssiga mandeun eumsigeun modu masisseotjiman teukhi wollamssameun jeongmal meogeul manhaesseoyo.
Các món ăn Mina làm đều ngon, nhưng đặc biệt món gỏi cuốn thực sự rất đáng thưởng thức.
- 2
경제학에 관심이 있으면 김 교수님의 강의를 한번 들어 볼 만해요.
Gyeongjehage gwansimi isseumyeon gim gyosunimui ganguireul hanbeon deureo bol manhaeyo.
Nếu bạn quan tâm đến kinh tế học thì bài giảng của giáo sư Kim rất đáng để nghe thử một lần.
- 3
외국인 친구들에게 고향에 대해 소개할 만한 곳이 있으면 추천해 주세요.
Oegugin chingudeurege gohyange daehae sogaehal manhan gosi isseumyeon chucheonhae juseyo.
Nếu có địa điểm nào ở quê hương đáng để giới thiệu cho bạn bè nước ngoài thì bạn hãy gợi ý nhé.
Lưu ý quan trọng
Chỉ kết hợp với động từ. Chú ý viết có khoảng trắng giữa '-(으)ㄹ' và '만하다' (vì '만하다' là tính từ phụ trợ).