V + -아/어 두다V + -a/eo duda

V + -아/어 두다 – Làm sẵn, lưu giữ để dùng về sau

Ý nghĩa: Làm sẵn, cất/lưu lại để dành...

Công thức & Cách chia

  • Gốc V có nguyên âm ㅏ, ㅗ: + -아 두다 (잠그다 -> 잠가 두다, 사다 -> 사 두다)
  • Gốc V có nguyên âm khác: + -어 두다 (적다 -> 적어 두다, 만들다 -> 만들어 두다)
  • Gốc V kết thúc bằng 하다: -> 해 두다 (예약하다 -> 예약해 두다)

Cách dùng chi tiết

Có ý nghĩa rất gần với '-아/어 놓다' (hoàn tất hành động và duy trì trạng thái kết quả), nhưng '-아/어 두다' nhấn mạnh hơn vào mục đích chuẩn bị, cất giữ, bảo lưu kết quả đó để phòng bị hoặc sử dụng lâu dài về sau.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    서랍 안에 중요한 서류가 많아서 항상 잠가 둡니다.

    Seorap ane jungyohan seoryuga manaseo hangsang jamga dumnida.

    Trong ngăn kéo có nhiều tài liệu quan trọng nên tôi luôn khóa kỹ lại.

  2. 2

    동창들의 전화번호를 적어 둔 수첩을 잃어버렸어요.

    Dongchangdeurui jeonhwabeonhoreul jeogeo dun sucheobeul ileobeoryeosseoyo.

    Tôi đã làm mất cuốn sổ tay có ghi sẵn số điện thoại của các bạn đồng môn.

  3. 3

    주말에는 기차표가 매진되기 쉬우니까 미리 예매해 두세요.

    Jumareneun gichapyoga maejindoegi swiunikka miri yemaehae duseyo.

    Cuối tuần vé tàu rất dễ hết nên bạn hãy đặt mua trước đi nhé.

Lưu ý quan trọng

Trong hầu hết ngữ cảnh chuẩn bị trước (như ghi chép sổ tay, đặt vé trước, khóa ngăn kéo), '-아/어 두다' và '-아/어 놓다' có thể thay thế cho nhau.

Chủ đề ngữ pháp