V + -(으)ㄹ 뻔하다 – Suýt nữa thì..., thiếu chút nữa là...
Ý nghĩa: Suýt nữa thì..., xém chút nữa là...
Công thức & Cách chia
- Gốc V không có patchim hoặc có patchim ㄹ: + -ㄹ 뻔했다 (나다 -> 날 뻔했다, 울다 -> 울 뻔했다)
- Gốc V có patchim (trừ ㄹ): + -을 뻔했다 (죽다 -> 죽을 뻔했다, 늦다 -> 늦을 뻔했다)
Cách dùng chi tiết
Luôn dùng ở thì quá khứ '-(으)ㄹ 뻔했다' để diễn tả một sự việc (thường là tai nạn, sai sót, điều không may) có nguy cơ rất cao sẽ xảy ra trong quá khứ nhưng may mắn là cuối cùng đã không xảy ra ('suýt nữa thì...').
Ví dụ minh họa
- 1
앞차가 갑자기 멈춰서 하마터면 큰 사고가 날 뻔했어요.
Apchaga gapjagi meomchwoseo hamateomyeon keun sagoga nal ppeonhaesseoyo.
Xe phía trước đột ngột phanh gấp làm suýt chút nữa là xảy ra tai nạn lớn.
- 2
아침에 급하게 서두르다가 지갑을 집에 두고 올 뻔했습니다.
Achime geuphage seodureudaga jigabeul jibe dugo ol ppeonhaetseumnida.
Sáng nay vì vội vàng quá nên tôi suýt nữa để quên ví ở nhà.
- 3
영화가 너무 슬퍼서 여자친구 앞에서 눈물을 흘릴 뻔했어요.
Yeonghwaga neomu seulpeoseo yeojachingu apeseo nunmureul heullil ppeonhaesseoyo.
Bộ phim cảm động quá làm tôi suýt nữa thì rơi nước mắt trước mặt bạn gái.
Lưu ý quan trọng
Rất hay đi kèm phó từ '하마터면' (xém chút nữa, suýt chút nữa). Ngoài ra còn dùng trong lối nói phóng đại 'A-아/어서 죽을 뻔했다' (đói/mệt/sợ muốn chết).