V/A + -(으)ㄹ수록V/A + -(eu)lsurok

V/A + -(으)ㄹ수록 – Càng... càng...

Ý nghĩa: Càng... thì lại càng...

Công thức & Cách chia

  • Gốc V/A không có patchim hoặc có patchim ㄹ: + -ㄹ수록 (가다 -> 갈수록, 바쁘다 -> 바쁠수록, 살다 -> 살수록)
  • Gốc V/A có patchim (trừ ㄹ): + -을수록 (먹다 -> 먹을수록, 읽다 -> 읽을수록, 어렵다 -> 어려울수록)
  • Danh từ: N + 일수록 | Dạng nhấn mạnh lặp từ: V/A-(으)면 V/A-(으)ㄹ수록

Cách dùng chi tiết

Biểu thị mức độ của sự việc ở mệnh đề sau biến đổi tỷ lệ thuận (tăng lên hoặc giảm đi) theo sự gia tăng hoặc lặp lại của hành động/trạng thái ở mệnh đề trước ('càng A thì càng B').

Ví dụ minh họa

  1. 1

    한국어는 배우면 배울수록 더 재미있는 것 같아요.

    Hangugeoneun baeumyeon baeulsurok deo jaemiinneun geot gatayo.

    Tiếng Hàn càng học tôi lại càng thấy thú vị hơn.

  2. 2

    문제가 어려울수록 침착하게 잘 생각해서 풀어야 합니다.

    Munjega eoryeoulsurok chimchakhage jal saenggakhaeseo pureoya hamnida.

    Vấn đề càng khó thì càng phải bình tĩnh suy nghĩ kỹ để giải quyết.

  3. 3

    친한 사이일수록 예의를 잘 지켜야 좋은 관계를 유지할 수 있어요.

    Chinhan saiilsurok yeuireul jal jikyeoya joteun gwangyereul yujihal su isseoyo.

    Quan hệ càng thân thiết thì càng phải giữ phép lịch sự mới duy trì được tình cảm tốt đẹp.

Lưu ý quan trọng

Có thể kết hợp với '-(으)면' lặp lại cùng một động/tính từ để nhấn mạnh: '보(면 볼)수록 매력적이다' (càng ngắm càng thấy cuốn hút). Từ vựng hóa: '갈수록' (càng ngày càng).

Chủ đề ngữ pháp