V/A + -아/어야(지/만) – Phải... thì mới... (Điều kiện tiên quyết)
Ý nghĩa: Phải... thì mới..., chỉ khi... thì mới...
Công thức & Cách chia
- Gốc V/A có nguyên âm ㅏ, ㅗ: + -아야(지/만) (가다 -> 가야, 좋다 -> 좋아야)
- Gốc V/A có nguyên âm khác: + -어야(지/만) (먹다 -> 먹어야, 읽다 -> 읽어야)
- Gốc V/A kết thúc bằng 하다: -> 해야(지/만) | Danh từ: N + 이어야/여야 (hoặc (이)라야)
Cách dùng chi tiết
Biểu thị mệnh đề đứng trước là điều kiện cần thiết, tiên quyết thì sự việc hoặc khả năng ở mệnh đề sau mới có thể xảy ra ('phải A thì mới B'). Có thể thêm '지' ('-아/어야지' - thân mật) hoặc '만' ('-아/어야만' - văn viết nhấn mạnh).
Ví dụ minh họa
- 1
시청역에서 1호선으로 갈아타야 빨리 갈 수 있어요.
Sicheongyeogeseo 1hoseoneuro garataya ppalli gal su isseoyo.
Phải chuyển sang tuyến tàu số 1 ở ga Tòa thị chính thì mới đi nhanh được.
- 2
몸이 건강해야 무슨 일이든지 잘할 수 있습니다.
Momi geonganghaeya museun irideunji jalhal su itseumnida.
Cơ thể phải khỏe mạnh thì mới có thể làm tốt bất cứ việc gì.
- 3
우리 학교 학생이어야 이 도서관을 이용할 수 있어요.
Uri hakgyo haksaengieoya i doseogwaneul iyonghal su isseoyo.
Phải là sinh viên trường chúng tôi thì mới có thể sử dụng thư viện này.
Lưu ý quan trọng
Mệnh đề phía sau '-아/어야' không kết hợp với câu mệnh lệnh hay câu thỉnh dụ (rủ rê).