V + -느라고V + -neurago

V + -느라고 – Vì mải làm... nên... (Nguyên nhân gây kết quả tiêu cực)

Ý nghĩa: Vì mải..., do bận làm... nên...

Công thức & Cách chia

  • Thân động từ hành động có chủ ý (V) + -느라고 (không phân biệt patchim: 공부하다 -> 공부하느라고, 만들다 -> 만드느라고)

Cách dùng chi tiết

Diễn tả vì chủ ngữ phải tập trung thời gian, công sức để thực hiện hành động ở mệnh đề trước nên dẫn đến một kết quả không mong muốn, vất vả hoặc không làm được việc khác ở mệnh đề sau.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    요즘 시험공부를 하느라고 친구들과 전혀 놀지 못해요.

    Yojeum siheomgongbureul haneurago chingudeulgwa jeonhyeo nolji mothaeyo.

    Dạo này vì mải học ôn thi nên tôi hoàn toàn không đi chơi với bạn bè được.

  2. 2

    어젯밤에 보고서를 작성하느라고 잠을 거의 못 잤어요.

    Eojetbame bogoseoreul jakseonghaneurago jameul geoui mot jasseoyo.

    Đêm qua vì thức viết báo cáo nên tôi hầu như không ngủ được.

  3. 3

    엄마가 하루 종일 아기를 돌보느라고 조금도 쉬지 못하셨어요.

    Eommaga haru jongil agireul dolboneurago jogeumdo swiji mothasyeosseoyo.

    Vì mẹ phải trông em bé suốt cả ngày nên chẳng được nghỉ ngơi chút nào.

Lưu ý quan trọng

5 quy tắc bắt buộc của '-느라고': (1) Chỉ kết hợp với động từ hành động có chủ ý (không đi với tính từ, cũng không đi với động từ phi ý chí như 감기에 걸리다, 넘어지다, 늦게 일어나다, 알다); (2) Chủ ngữ 2 vế phải đồng nhất; (3) Không chia quá khứ trước '-느라고'; (4) Vế sau thường mang nghĩa tiêu cực/bận rộn; (5) Vế sau không dùng câu mệnh lệnh/rủ rê.

Chủ đề ngữ pháp