N + (이)야말로N + (i)yamallo

N + (이)야말로 – Chính N mới thực sự là... (Tiểu từ nhấn mạnh)

Ý nghĩa: Chính... mới thực sự là, quả thực... chính là...

Công thức & Cách chia

  • Danh từ không có patchim: + 야말로 (예: 지금이야말로 -> 지금 có patchim ㅁ, 나야말로, 제주도야말로)
  • Danh từ có patchim: + 이야말로 (예: 한글이야말로, 사랑이야말로)
  • Động từ / Tính từ: V/A + -(으)ㄴ/는 것이야말로

Cách dùng chi tiết

Gắn sau danh từ để chọn ra và nhấn mạnh danh từ đó là tiêu biểu nhất, xứng đáng nhất hoặc quan trọng nhất so với các đối tượng khác ('chính N mới thực sự là...').

Ví dụ minh họa

  1. 1

    한글이야말로 세계에서 가장 과학적이고 우수한 문자입니다.

    Hangeuriyamallo segyeeseo gajang gwahakjeogigo usuhan munjaimnida.

    Chính chữ Hangeul mới thực sự là hệ chữ viết khoa học và ưu việt nhất thế giới.

  2. 2

    서로 믿고 배려하는 사랑이야말로 결혼 생활에서 가장 중요한 것이에요.

    Seoro mitgo baeryeohaneun sarangiyamallo gyeolhon saenghwareseo gajang jungyohan geosieyo.

    Tình yêu tin tưởng và thấu hiểu lẫn nhau chính là điều quan trọng nhất trong đời sống hôn nhân.

  3. 3

    지금이야말로 우리가 꿈을 이룰 수 있는 가장 좋은 기회입니다.

    Jigeumiyamallo uriga kkumeul irul su inneun gajang joteun gihoeimnida.

    Chính lúc này đây mới thực sự là cơ hội tốt nhất để chúng ta thực hiện ước mơ.

Lưu ý quan trọng

Vế sau thường đi kèm các từ mang tính so sánh nhất hoặc đánh giá cao như '가장', '제일', '최고', '진정한', '중요한'.

Chủ đề ngữ pháp