V + -게 되다 – Rơi vào tình thế phải... / Dẫn đến việc...
Ý nghĩa: Đành phải..., dẫn đến hoàn cảnh...
Công thức & Cách chia
- Thân động từ (V) + -게 되다 / -게 되었다 / -게 될 것 같다
- Danh từ hành động: N + (이/가) 되다 (예: 취소되다, 결정되다, 해결되다)
Cách dùng chi tiết
Ở Bài 6 Trung cấp 4, '-게 되다' (cùng với 'N + 되다') được mở rộng với sắc thái bị động khách quan: chủ ngữ rơi vào một tình huống nằm ngoài ý muốn chủ quan do hoàn cảnh đẩy đưa (như phải nghỉ việc vì công ty khó khăn, bị bỏ lại một mình), hoặc dùng để kể lại sự việc đã xảy ra với mình một cách khiêm nhường.
Ví dụ minh họa
- 1
다음 학기에 친구들이 모두 고향으로 돌아가서 저만 혼자 한국에 남게 될 것 같아요.
Daeum hakgie chingudeuri modu gohyangeuro doragaseo jeoman honja hanguge namge doel geot gatayo.
Học kỳ tới bạn bè đều về quê hết nên có lẽ chỉ còn mình tôi ở lại Hàn Quốc.
- 2
회사 사정이 안 좋아져서 이번 달에 회사를 그만두게 되었어요.
Hoesa sajeongi an jotajyeoseo ibeon dare hoesareul geumanduge doeeosseoyo.
Vì tình hình công ty trở nên khó khăn nên tháng này tôi đành phải nghỉ việc.
- 3
옛날에는 축구를 안 좋아했는데 남자친구와 자주 보다 보니 좋아하게 되었어요.
Yennareneun chukgureul an jotahaenneunde namjachinguwa jaju boda boni jotahage doeeosseoyo.
Trước đây tôi không thích bóng đá, nhưng cứ xem cùng bạn trai mãi rồi đâm ra yêu thích.
Lưu ý quan trọng
Với các động từ gốc Hán có dạng 'N + 하다' (như 취소하다 - hủy, 결정하다 - quyết định, 존경하다 - tôn kính), dạng bị động tương ứng là 'N + 되다' hoặc 'N + 받다'.