V/A + -든지 ~ -든지 (N + (이)든지)V/A + -deunji ~ -deunji

V/A + -든지 ~ -든지 (N + (이)든지) – Dù... hay..., bất kể... nào

Ý nghĩa: Dù... hay..., bất cứ... nào cũng...

Công thức & Cách chia

  • Liệt kê 2 lựa chọn: V/A + -든(지) + V/A + -든(지) (hoặc V + -든(지) 말든(지))
  • Danh từ: N1 + (이)든(지) + N2 + (이)든(지)
  • Từ nghi vấn + 든지: 누구든지(bất cứ ai), 무엇이든지/뭐든지(bất cứ cái gì), 어디든지(bất cứ đâu), 언제든지(bất cứ lúc nào)

Cách dùng chi tiết

Biểu thị rằng dù chọn phương án nào trong các phương án được nêu ra (hoặc bất kể ai, cái gì, ở đâu, lúc nào) thì cũng không thành vấn đề hoặc kết quả ở vế sau đều như nhau.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    이 일은 남자든지 여자든지 성별과 관계없이 누구나 할 수 있습니다.

    I ireun namjadeunji yeojadeunji seongbyeolgwa gwangyeeopsi nuguna hal su itseumnida.

    Công việc này dù là nam hay nữ, không phân biệt giới tính ai cũng có thể làm được.

  2. 2

    어디에 살든지 고향과 부모님을 잊지 마세요.

    Eodie saldeunji gohyanggwa bumonimeul itji maseyo.

    Cho dù sống ở đâu đi nữa thì cũng đừng quên quê hương và bố mẹ nhé.

  3. 3

    비빔밥이든 냉면이든 먹고 싶은 것으로 빨리 고르세요.

    Bibimbabideun naengmyeonideun meokgo sipeun geoseuro ppalli goreuseyo.

    Dù là cơm trộn hay mì lạnh thì bạn hãy chọn nhanh món mình muốn ăn đi.

Lưu ý quan trọng

Có thể rút gọn '-든지' thành '-든' và thay thế bằng '-건 ~ -건' (예: 날씨가 좋건 나쁘건). Lưu ý không nhầm '-든지' (lựa chọn bất kỳ) với '-던지' (hồi tưởng quá khứ kèm cảm thán).

Chủ đề ngữ pháp