V + -도록V + -dorok

V + -도록 – Để cho... (Mục đích) / Cho đến tận khi... (Giới hạn)

Ý nghĩa: Để, để cho...; cho đến tận khi / đến mức...

Công thức & Cách chia

  • Chỉ mục đích: Thân động từ (V) + -도록 (Phủ định: V + -지 않도록)
  • Chỉ giới hạn thời gian / mức độ: V + -도록 (예: 밤이 늦도록, 12시가 넘도록, 죽도록)

Cách dùng chi tiết

Có hai chức năng chính: (1) Nêu mục đích hoặc tiêu chuẩn cần đạt được của hành động ở vế sau ('để cho..., sao cho...'), tương đương '-게' hoặc '-(으)려고'; (2) Biểu thị giới hạn về mặt thời gian hoặc mức độ kéo dài của hành động ('cho đến tận khi..., đến mức...').

Ví dụ minh họa

  1. 1

    환자들이 편하게 쉴 수 있도록 병원에서는 조용히 해야 합니다.

    Hwanjadeuri pyeonhage swil su itdorok byeongwoneseoneun joyonghi haeya hamnida.

    Ở bệnh viện phải giữ trật tự để các bệnh nhân có thể nghỉ ngơi thoải mái.

  2. 2

    기계를 다룰 때는 다치지 않도록 항상 조심하세요.

    Gigyereul darul ttaeneun dachiji andorok hangsang josimhaseyo.

    Khi vận hành máy móc, bạn hãy luôn cẩn thận để không bị thương nhé.

  3. 3

    밤 12시가 넘도록 아들이 집에 돌아오지 않아서 걱정이 돼요.

    Bam 12siga neomdorok adeuri jibe doraoji anaseo geokjeongi dwaeyo.

    Cho đến tận quá 12 giờ đêm mà con trai vẫn chưa về nhà nên tôi lo lắng quá.

Lưu ý quan trọng

Không chia thì quá khứ hay tương lai trước '-도록'. Khác với '-(으)려고' (chủ ngữ 2 vế phải giống nhau), '-도록' dùng được cả khi chủ ngữ 2 vế khác nhau.

Chủ đề ngữ pháp