V + -는 + NV + -neun + N

V + -는 + N – Định ngữ hiện tại của động từ

Ý nghĩa: N mà (ai đó) đang / thường làm V

Công thức & Cách chia

  • Gốc động từ (V) + -는 + Danh từ (N) (먹는 음식, 가는 사람, 읽는 책)
  • Nếu gốc động từ có patchim ㄹ -> Lược bỏ ㄹ + -는 + N (살다 -> 사는 곳, 만들다 -> 만드는 음식, 알다 -> 아는 사람)

Cách dùng chi tiết

Gắn vào sau gốc động từ để biến động từ hoặc cả mệnh đề động từ thành định ngữ bổ nghĩa cho danh từ đứng sau, diễn tả hành động đang diễn ra hoặc thói quen ở hiện tại (tương đương mệnh đề quan hệ 'who/which/that' trong tiếng Anh).

Ví dụ minh họa

  1. 1

    지금 읽는 책이 무슨 책이에요?

    Jigeum ikneun chaegi museun chaegieyo?

    Quyển sách bạn đang đọc bây giờ là sách gì vậy?

  2. 2

    저기에서 걸어가는 사람이 제 친구예요.

    Jeogieseo georeoganeun sarami je chinguyeyo.

    Người đang đi bộ ở đằng kia là bạn của tôi.

  3. 3

    제가 요즘 자주 듣는 노래예요.

    Jega yojeum jaju deunneun noraeyeyo.

    Đây là bài hát mà dạo này tôi thường nghe.

Lưu ý quan trọng

Trong mệnh đề định ngữ, chủ ngữ của mệnh đề phụ thường đi với tiểu từ '이/가' thay vì '은/는' (예: 제가 좋아하는 노래).

Chủ đề ngữ pháp