V/A + -겠- (Phỏng đoán)V/A + -get- (conjecture)

V/A + -겠- (Phỏng đoán) – Chắc là, hẳn là...

Ý nghĩa: Chắc là / hẳn là (phỏng đoán dựa trên tình huống trực quan)

Công thức & Cách chia

  • Hiện tại / Tương lai: Gốc V/A + -겠어요 / -겠습니다 (맛있겠어요, 바쁘겠어요)
  • Quá khứ: Gốc V/A + -았/었겠어요 (힘들었겠어요 - chắc hẳn đã vất vả lắm)

Cách dùng chi tiết

Gắn vào gốc động từ hoặc tính từ để diễn tả sự phỏng đoán hoặc chia sẻ cảm xúc của người nói khi nhìn/nghe thấy một tình huống trước mắt.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    와, 이 음식이 정말 맛있겠어요!

    Wa, i eumsigi jeongmal masitgesseoyo!

    Ồ, món ăn này nhìn chắc là ngon lắm đây!

  2. 2

    요즘 일이 많아서 많이 피곤하시겠어요.

    Yojeum iri manaseo mani pigonhasigesseoyo.

    Dạo này nhiều việc chắc hẳn anh/chị mệt lắm.

  3. 3

    하늘에 구름이 많은 걸 보니까 곧 비가 오겠어요.

    Haneure gureumi maneun geol bonikka got biga ogesseoyo.

    Nhìn trời nhiều mây thế kia chắc sắp mưa rồi.

Lưu ý quan trọng

Rất hay dùng trong giao tiếp để thể hiện sự đồng cảm: '좋겠어요' (Chắc thích lắm nhỉ!), '피곤하겠어요' (Chắc bạn mệt lắm!).

Chủ đề ngữ pháp