V + -(으)ㄴ 적이 있다/없다V + -(eu)n jeogi itda/eopda
V + -(으)ㄴ 적이 있다/없다 – Đã từng / Chưa từng làm gì
Ý nghĩa: Đã từng / chưa từng có kinh nghiệm làm việc gì trong quá khứ
Công thức & Cách chia
- Gốc V không có patchim hoặc có patchim ㄹ (lược ㄹ) + -ㄴ 적이 있다/없다 (가다 -> 간 적이 있다, 만들다 -> 만든 적이 있다)
- Gốc V có patchim + -은 적이 있다/없다 (먹다 -> 먹은 적이 있다, 입다 -> 입은 적이 없다)
- Có thể kết hợp với -아/어 보다: V + -아/어 본 적이 있다/없다
Cách dùng chi tiết
Dùng để nói về việc chủ ngữ đã từng hoặc chưa từng trải qua một kinh nghiệm đặc biệt nào đó trong quá khứ.
Ví dụ minh họa
- 1
저는 한국에 가 본 적이 있어요.
Jeoneun hanguge ga bon jeogi isseoyo.
Tôi đã từng đi Hàn Quốc rồi.
- 2
김치를 직접 만든 적이 있습니까?
Gimchireul jikjeop mandeun jeogi itseumnikka?
Bạn đã từng tự tay làm kim chi bao giờ chưa?
- 3
아직 스키를 탄 적이 없어요.
Ajik seukireul tan jeogi eopseoyo.
Tôi vẫn chưa từng trượt tuyết lần nào.
Lưu ý quan trọng
Không dùng cho những việc hiển nhiên lặp lại hàng ngày (như ăn cơm, đánh răng, ngủ).