N + 보다 (더)N + boda (deo)

N + 보다 (더) – Hơn N (Tiểu từ so sánh hơn)

Ý nghĩa: So với N thì... hơn

Công thức & Cách chia

  • N1 + 은/는 + N2 + 보다 + (더 / 덜) + Tính từ / Động từ

Cách dùng chi tiết

Gắn trực tiếp vào sau danh từ N2 (không phân biệt patchim) để lấy N2 làm chuẩn so sánh. Thường đi kèm phó từ '더' (hơn) hoặc '덜' (kém hơn, ít hơn) trước vị ngữ.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    비행기가 기차보다 더 빨라요.

    Bihaenggiga gichaboda deo ppallayo.

    Máy bay nhanh hơn tàu hỏa.

  2. 2

    여름보다 가을을 더 좋아해요.

    Yeoreumboda gaeureul deo jotahaeyo.

    Tôi thích mùa thu hơn mùa hè.

  3. 3

    오늘이 어제보다 덜 추워요.

    Oneuri eojeboda deol chuwoyo.

    Hôm nay đỡ lạnh hơn hôm qua.

Lưu ý quan trọng

Trật tự N1 và N2 có thể đảo cho nhau nhưng danh từ nào đứng ngay trước '보다' thì danh từ đó luôn là mốc dùng để so sánh ('hơn N').

Chủ đề ngữ pháp