V/A + -(으)ㄴ/는데, N + 인데V/A + -(eu)n/neunde

V/A + -(으)ㄴ/는데, N + 인데 – ...nhưng... / ...mà... (Bối cảnh & Tương phản)

Ý nghĩa: Nêu bối cảnh, tình huống mở đầu hoặc đối lập nhẹ ('mà, nhưng, vì...')

Công thức & Cách chia

  • 1) Hiện tại của Động từ & từ có 있다/없다: V + -는데 (가는데, 먹는데, 재미있는데, 없는데) | Lược ㄹ nếu có patchim ㄹ (사는데, 만드는데)
  • 2) Hiện tại của Tính từ: Không patchim / patchim ㄹ (lược ㄹ) + -ㄴ데 (예쁜데, 바쁜데, 먼데) | Có patchim + -은데 (작은데, 좋은데, 추운데)
  • 3) Danh từ: N + 인데 (학생인데, 의사인데)
  • 4) Quá khứ (V/A): -았/었는데 (갔는데, 좋았는데)

Cách dùng chi tiết

Là một trong những liên từ quan trọng và phổ biến nhất tiếng Hàn: 1) Nêu bối cảnh, tình huống nền trước khi đặt câu hỏi, nhờ vả, rủ rê hoặc giải thích ở vế sau. 2) Nối hai vế có ý nghĩa tương phản nhẹ ('...nhưng mà...').

Ví dụ minh họa

  1. 1

    지금 비가 많이 오는데 우산이 있어요?

    Jigeum biga mani oneunde usani isseoyo?

    Bây giờ trời đang mưa to mà bạn có ô không?

  2. 2

    이 옷은 디자인은 예쁜데 값이 좀 비싸요.

    I oseun dijaineun yeppeunde gapsi jom bissayo.

    Bộ đồ này kiểu dáng thì đẹp nhưng giá hơi đắt một chút.

  3. 3

    내일 시간이 있는데 같이 영화 보러 갈래요?

    Naeil sigani inneunde gati yeonghwa boreo gallaeyo?

    Ngày mai mình có thời gian rảnh đấy, bạn có muốn đi xem phim cùng không?

Lưu ý quan trọng

Cũng có thể thêm '요' vào cuối ('-(으)ㄴ/는데요') để kết thúc câu một cách lửng lơ lịch sự, bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc từ chối khéo.

Chủ đề ngữ pháp