V + -아/어서 (Trình tự)V + -a/eoseo (sequence)

V + -아/어서 (Trình tự) – Làm V1 rồi (tại đó / trong trạng thái đó) làm V2

Ý nghĩa: Làm V1 rồi làm V2 (hai hành động có quan hệ gắn kết chặt chẽ)

Công thức & Cách chia

  • Gốc V có nguyên âm ㅏ, ㅗ + -아서 + Mệnh đề 2
  • Gốc V có nguyên âm khác + -어서 + Mệnh đề 2
  • V kết thúc bằng 하다 -> 해서 + Mệnh đề 2

Cách dùng chi tiết

Diễn tả hai hành động xảy ra nối tiếp nhau của CÙNG MỘT CHỦ NGỮ, trong đó hành động thứ 2 diễn ra ngay tại kết quả hoặc địa điểm của hành động thứ 1 (예: 도서관에 가서 공부해요 - đi đến thư viện rồi học tại đó; 과일을 씻어서 먹어요 - rửa hoa quả rồi ăn hoa quả đó).

Ví dụ minh họa

  1. 1

    도서관에 가서 한국어 책을 빌렸어요.

    Doseogwane gaseo hangugeo chaegeul billyeosseoyo.

    Tôi đã đến thư viện rồi mượn sách tiếng Hàn.

  2. 2

    백화점에 가서 친구의 선물을 살 거예요.

    Baekhwajeome gaseo chinguui seonmureul sal geoyeyo.

    Tôi sẽ đi trung tâm thương mại rồi mua quà cho bạn.

  3. 3

    사거리에서 오른쪽으로 돌아서 쭉 가세요.

    Sageorieseo oreunjjogeuro doraseo jjuk gaseyo.

    Ở ngã tư hãy rẽ phải rồi đi thẳng.

Lưu ý quan trọng

Khác với '-아/어서' chỉ nguyên nhân, '-아/어서' chỉ trình tự thời gian CÓ THỂ kết hợp với câu mệnh lệnh (-(으)세요) và rủ rê (-(으)ㅂ시다) ở vế sau (예: 식당에 가서 점심을 먹읍시다).

Chủ đề ngữ pháp