V + -고 있다V + -go itda

V + -고 있다 – Đang... (Thì tiếp diễn)

Ý nghĩa: Đang làm gì (hành động đang diễn ra hoặc tiếp diễn)

Công thức & Cách chia

  • Hiện tại tiếp diễn: Gốc động từ (V) + -고 있어요 / -고 있습니다
  • Quá khứ tiếp diễn: Gốc động từ (V) + -고 있었어요
  • Kính ngữ: Gốc động từ (V) + -고 계세요 / -고 계십니다

Cách dùng chi tiết

Gắn sau gốc động từ hành động để diễn tả một việc đang diễn ra ngay tại thời điểm nói hoặc một thói quen/công việc đang duy trì trong giai đoạn hiện tại.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    지금 방에서 빨래를 하고 있어요.

    Jigeum bangeseo ppallaereul hago isseoyo.

    Bây giờ tôi đang giặt đồ trong phòng.

  2. 2

    어머니께서는 부엌에서 저녁을 만들고 계세요.

    Eomeonikkeseoneun bueokeseo jeonyeogeul mandeulgo gyeseyo.

    Mẹ đang nấu bữa tối ở trong bếp.

  3. 3

    안경을 쓰고 있는 사람이 제 형이에요.

    Angyeongeul sseugo inneun sarami je hyeongieyo.

    Người đang đeo kính là anh trai tôi.

Lưu ý quan trọng

Với các động từ mặc/mang/đội (입다, 신다, 쓰다, 끼다, 매다), '-고 있다' vừa có nghĩa là 'đang mặc vào', vừa có nghĩa trạng thái kết quả là 'đang mặc trên người'.

Chủ đề ngữ pháp