르 불규칙 (Bất quy tắc 르)reu bulgyuchik
Bất quy tắc 르 (르 불규칙) – 르 biến đổi thành ㄹ라 / ㄹ러
Ý nghĩa: Gốc từ kết thúc bằng 르 khi gặp -아/어요 biến thành ㄹ라요 / ㄹ러요
Công thức & Cách chia
- Khi gốc V/A kết thúc bằng '르' gặp '-아/어요' hoặc '-았/었어요': Bỏ 'ㅡ', thêm patchim 'ㄹ' vào âm tiết phía trước, đồng thời thêm '라' hoặc '러':
- 1) Nếu âm tiết trước '르' có nguyên âm ㅏ hoặc ㅗ -> + ㄹ라요: 모르다 (không biết) -> 몰라요, 빠르다 (nhanh) -> 빨라요, 다르다 (khác) -> 달라요, 고르다 (chọn) -> 골라요, 자르다 (cắt) -> 잘라요.
- 2) Nếu âm tiết trước '르' có nguyên âm khác -> + ㄹ러요: 부르다 (hát/gọi/no) -> 불러요, 기르다 (nuôi/trồng) -> 길러요, 누르다 (ấn/bấm) -> 눌러요, 마르다 (khô/khát) -> 말라요 (nguyên âm ㅏ -> 말라요), 서두르다 (vội) -> 서둘러요.
Cách dùng chi tiết
Áp dụng cho hầu hết các động từ và tính từ có gốc kết thúc bằng âm tiết '르' khi chia với các đuôi bắt đầu bằng '-아/어' (-아/어요, -아/어서, -았/었어요, -아/어지다...).
Ví dụ minh họa
- 1
그 사람의 전화번호를 몰라요.
Geu saramui jeonhwabeonhoreul mollayo.
Tôi không biết số điện thoại của người đó.
- 2
비행기가 기차보다 훨씬 빨라요.
Bihaenggiga gichaboda hwolssin ppallayo.
Máy bay nhanh hơn tàu hỏa rất nhiều.
- 3
생일 파티에서 친구들과 같이 노래를 불렀어요.
Saengil patieseo chingudeulgwa gati noraereul bulleosseoyo.
Tôi đã cùng hát với các bạn trong bữa tiệc sinh nhật.
Lưu ý quan trọng
Trước các đuôi bắt đầu bằng phụ âm hoặc -(으) (như -고, -지만, -습니다, -(으)면, -(으)니까), chữ '르' giữ nguyên bình thường (모릅니다, 빠르면, 부르고).