V + -(으)ㄹ + NV + -(eu)l + N
V + -(으)ㄹ + N – Định ngữ tương lai / dự định của động từ
Ý nghĩa: N mà (ai đó) sẽ / cần làm V
Công thức & Cách chia
- Gốc V không có patchim hoặc có patchim ㄹ (lược ㄹ) + -ㄹ + N (가다 -> 갈 곳, 만나다 -> 만날 사람, 만들다 -> 만들 음식)
- Gốc V có patchim + -을 + N (먹다 -> 먹을 음식, 읽다 -> 읽을 책)
Cách dùng chi tiết
Gắn sau gốc động từ để bổ nghĩa cho danh từ đứng sau, chỉ hành động sẽ diễn ra trong tương lai hoặc một việc cần phải thực hiện.
Ví dụ minh họa
- 1
오늘 해야 할 일이 아주 많아요.
Oneul haeya hal iri aju manayo.
Việc phải làm hôm nay có rất nhiều.
- 2
내일 파티에서 먹을 음식을 준비했어요.
Naeil patieseo meogeul eumsigeul junbihaesseoyo.
Tôi đã chuẩn bị đồ ăn sẽ ăn trong bữa tiệc ngày mai.
- 3
방학에 읽을 책을 도서관에서 빌렸어요.
Banghage ilgeul chaegeul doseogwaneseo billyeosseoyo.
Tôi đã mượn ở thư viện những cuốn sách sẽ đọc vào kỳ nghỉ.
Lưu ý quan trọng
Tổng kết 3 thì định ngữ của Động từ (V): Quá khứ '-(으)ㄴ N' (읽은 책 - sách đã đọc), Hiện tại '-는 N' (읽는 책 - sách đang đọc), Tương lai '-(으)ㄹ N' (읽을 책 - sách sẽ đọc).