V + -(으)ㄴ 후에 (뒤에) / N + 후에 (뒤에)V + -(eu)n hue / N + hue

V + -(으)ㄴ 후에 / N + 후에 – Sau khi...

Ý nghĩa: Sau khi làm V / Sau mốc thời gian N

Công thức & Cách chia

  • Gốc V không có patchim hoặc có patchim ㄹ (lược ㄹ) + -ㄴ 후에 / 뒤에 / 다음에 (퇴근한 후에, 만든 후에)
  • Gốc V có patchim + -은 후에 / 뒤에 / 다음에 (먹은 후에, 읽은 후에)
  • Danh từ (N) + 후에 / 뒤에 / 다음에 (수업 후에, 식사 후에, 삼십 분 후에)

Cách dùng chi tiết

Diễn tả hành động ở mệnh đề chính xảy ra sau khi hành động ở mệnh đề trước đã hoàn tất (hoặc sau mốc thời gian N). Là cấu trúc đối lập với '-기 전에' (Trước khi).

Ví dụ minh họa

  1. 1

    점심을 먹은 후에 커피를 마셨어요.

    Jeomsimeul meogeun hue keopireul masyeosseoyo.

    Sau khi ăn trưa tôi đã uống cà phê.

  2. 2

    수업이 끝난 뒤에 도서관에 갈 거예요.

    Sueobi kkeunnan dwie doseogwane gal geoyeyo.

    Sau khi tiết học kết thúc tôi sẽ đi thư viện.

  3. 3

    졸업 후에 한국 회사에서 일하고 싶어요.

    Joreop hue hanguk hoesaeseo ilhago sipeoyo.

    Sau khi tốt nghiệp tôi muốn làm việc tại công ty Hàn Quốc.

Lưu ý quan trọng

Có thể thay thế '후에' bằng '뒤에' hoặc '다음에' với ý nghĩa hoàn toàn tương đương.

Chủ đề ngữ pháp