N + 마다N + mada
Công thức & Cách chia
- Danh từ (N) + 마다 (không phân biệt patchim: 날마다, 주말마다, 사람마다, 나라마다)
Cách dùng chi tiết
Gắn sau danh từ chỉ thời gian để diễn tả sự việc lặp đi lặp lại đều đặn ('mỗi, cứ mỗi'); hoặc gắn sau danh từ chỉ người, vật, nơi chốn để chỉ tất cả mọi cá thể không ngoại trừ ('mỗi người, mỗi nước').
Ví dụ minh họa
- 1
저는 주말마다 공원에서 운동해요.
Jeoneun jumalmada gongwoneseo undonghaeyo.
Cứ mỗi cuối tuần tôi lại tập thể dục ở công viên.
- 2
나라마다 문화와 음식이 달라요.
Naramada munhwawa eumsigi dallayo.
Mỗi quốc gia có văn hóa và ẩm thực khác nhau.
- 3
이 버스는 십 분마다 와요.
I beoseuneun sip bunmada wayo.
Xe buýt này cứ mỗi 10 phút lại có một chuyến.
Lưu ý quan trọng
Một số cụm từ tương đương với tiền tố Hán Hàn '매(每)': 날마다 = 매일 (mỗi ngày), 주마다 = 매주 (mỗi tuần), 달마다 = 매달/매월 (mỗi tháng), 해마다 = 매년 (mỗi năm).