V/A + -기 때문에 / N + 때문에V/A + -gi ttaemune / N + ttaemune

V/A + -기 때문에 / N + 때문에 – Bởi vì... nên...

Ý nghĩa: Bởi vì... nên... (nhấn mạnh lý do khách quan, rõ ràng)

Công thức & Cách chia

  • Hiện tại: Gốc V/A + -기 때문에 | Danh từ (N) + 때문에 (hoặc N + 이기 때문에)
  • Quá khứ: Gốc V/A + -았/었기 때문에
  • Đứng cuối câu: N + 때문이에요 / V/A + -기 때문이에요 (Là bởi vì...)

Cách dùng chi tiết

Dùng để nêu nguyên nhân, lý do trực tiếp và rõ ràng cho kết quả ở mệnh đề sau. Khác với '-아/어서', cấu trúc '-기 때문에' CÓ THỂ chia thì quá khứ (-았/었기 때문에) ở mệnh đề trước.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    비 때문에 축구 경기를 취소했어요.

    Bi ttaemune chukgu gyeonggireul chwisohaesseoyo.

    Vì trời mưa nên trận đấu bóng đá đã bị hủy.

  2. 2

    어제 늦게 잤기 때문에 오늘 아침에 늦게 일어났어요.

    Eoje neutge jatgi ttaemune oneul achime neutge ireonasseoyo.

    Bởi vì hôm qua ngủ muộn nên sáng nay tôi đã dậy muộn.

  3. 3

    요즘 바쁘기 때문에 여행을 갈 수 없어요.

    Yojeum bappeugi ttaemune yeohaengeul gal su eopseoyo.

    Bởi vì dạo này bận nên tôi không thể đi du lịch.

Lưu ý quan trọng

Tương tự '-아/어서', mệnh đề sau của '-기 때문에' KHÔNG dùng câu mệnh lệnh (-(으)세요) hay câu rủ rê (-(으)ㅂ시다).

Chủ đề ngữ pháp