V/A + -(으)니까 – Vì... nên... (Nguyên nhân chủ quan & Đề nghị)
Ý nghĩa: Vì... nên... (nêu lý do cho mệnh lệnh, rủ rê hoặc phán đoán)
Công thức & Cách chia
- Gốc V/A không có patchim hoặc có patchim ㄹ (lược ㄹ) + -니까 (가니까, 바쁘니까, 사니까)
- Gốc V/A có patchim + -으니까 (먹으니까, 추우니까, 들으니까)
- Quá khứ: V/A + -았/었으니까 | Danh từ (N): (이)니까
Cách dùng chi tiết
Nêu nguyên nhân, căn cứ dẫn đến mệnh đề sau. Khác với '-아/어서', '-(으)니까' dùng được khi mệnh đề sau là câu mệnh lệnh (-(으)세요), câu đề nghị/rủ rê (-(으)ㅂ시다, -(으)ㄹ까요?, -(으)ㄹ래요) và được phép chia thì quá khứ (-았/었으니까) ở mệnh đề trước.
Ví dụ minh họa
- 1
밖이 추우니까 옷을 따뜻하게 입으세요.
Bakki chuunikka oseul ttatteuthage ibeuseyo.
Vì bên ngoài trời lạnh nên hãy mặc ấm vào nhé.
- 2
지금 길이 막히니까 지하철을 탑시다.
Jigeum giri makhinikka jihacheoreul tapsida.
Vì bây giờ tắc đường nên chúng ta hãy đi tàu điện ngầm nhé.
- 3
내일 시험이 있으니까 오늘 일찍 자요.
Naeil siheomi isseunikka oneul iljjik jayo.
Vì ngày mai có bài thi nên hôm nay ngủ sớm thôi.
Lưu ý quan trọng
Không dùng '-(으)니까' trong các câu chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi khách sáo (như 반갑습니다, 고맙습니다, 미안합니다 -> phải dùng -아/어서).