V + -기 전에 / N + 전에V + -gi jeone / N + jeone
V + -기 전에 / N + 전에 – Trước khi...
Ý nghĩa: Trước khi làm V / Trước mốc thời gian N
Công thức & Cách chia
- Động từ: Gốc động từ (V) + -기 전에 (không phân biệt patchim: 자기 전에, 먹기 전에, 출발하기 전에)
- Danh từ: Danh từ thời gian/sự kiện (N) + 전에 (식사 전에, 수업 전에, 일주일 전에)
Cách dùng chi tiết
Diễn tả hành động ở mệnh đề sau diễn ra trước hành động ở mệnh đề trước (hoặc trước mốc thời gian N).
Ví dụ minh họa
- 1
밥을 먹기 전에 손을 씻으세요.
Babeul meokgi jeone soneul ssiseuseyo.
Hãy rửa tay trước khi ăn cơm.
- 2
잠을 자기 전에 일기를 써요.
Jameul jagi jeone ilgireul sseoyo.
Trước khi đi ngủ tôi viết nhật ký.
- 3
수업 전에 숙제를 다 끝냈어요.
Sueop jeone sukjereul da kkeunnaesseoyo.
Tôi đã làm xong hết bài tập trước giờ học.
Lưu ý quan trọng
Dù sự việc xảy ra ở quá khứ hay tương lai, động từ đứng trước '-기 전에' luôn giữ nguyên gốc (không bao giờ chia -았/었기 전에).