V + -아/어 주다 (드리다)V + -a/eo juda (deurida)
V + -아/어 주다 (드리다) – Làm... cho (ai đó)
Ý nghĩa: Làm việc gì đó vì lợi ích của người khác (giúp, hộ, cho)
Công thức & Cách chia
- Gốc V có nguyên âm ㅏ, ㅗ + -아 주다 (드리다)
- Gốc V có nguyên âm khác + -어 주다 (드리다)
- V kết thúc bằng 하다 -> 해 주다 (드리다)
Cách dùng chi tiết
Diễn tả chủ ngữ thực hiện hành động mang lại lợi ích cho người khác. Nếu người nhận hành động ngang hàng hoặc nhỏ tuổi hơn thì dùng '-아/어 주다'; nếu người nhận là người lớn tuổi/cấp trên thì dùng '-아/어 드리다'.
Ví dụ minh họa
- 1
어머니께서 제 생일에 미역국을 끓여 주셨어요.
Eomeonikkeseo je saengire miyeokgugeul kkeulyeo jusyeosseoyo.
Mẹ đã nấu canh rong biển cho tôi vào ngày sinh nhật.
- 2
제가 할머니의 가방을 들어 드렸어요.
Jega halmeoniui gabangeul deureo deuryeosseoyo.
Tôi đã xách túi giúp bà.
- 3
창문을 좀 닫아 주세요.
Changmuneul jom dada juseyo.
Làm ơn đóng giúp tôi cái cửa sổ.
Lưu ý quan trọng
Khi nhờ vả lịch sự: 'V + -아/어 주세요' (Xin hãy làm... giúp tôi) hoặc trang trọng hơn: 'V + -아/어 주시겠어요?'.