V + -(으)면서 / N + (이)면서V + -(eu)myeonseo

V + -(으)면서 – Vừa... vừa... (Hai hành động đồng thời)

Ý nghĩa: Vừa làm V1 vừa làm V2 cùng một lúc

Công thức & Cách chia

  • Gốc V không có patchim hoặc có patchim ㄹ (giữ nguyên ㄹ) + -면서 (보면서, 들으면서, 살면서)
  • Gốc V có patchim (khác ㄹ) + -으면서 (먹으면서, 읽으면서)
  • Danh từ (N) + (이)면서 (학생이면서, 의사면서)

Cách dùng chi tiết

Diễn tả hai hành động hoặc hai tư cách của CÙNG MỘT CHỦ NGỮ diễn ra song song, đồng thời trong cùng một khoảng thời gian ('vừa... vừa...').

Ví dụ minh họa

  1. 1

    저는 음악을 들으면서 운동해요.

    Jeoneun eumageul deureumyeonseo undonghaeyo.

    Tôi vừa nghe nhạc vừa tập thể dục.

  2. 2

    차를 마시면서 친구와 이야기했어요.

    Chareul masimyeonseo chinguwa iyagihaesseoyo.

    Tôi đã vừa uống trà vừa trò chuyện với bạn.

  3. 3

    운전하면서 휴대폰을 보면 위험해요.

    Unjeonhamyeonseo hyudaeponeul bomyeon wiheomhaeyo.

    Vừa lái xe vừa xem điện thoại thì rất nguy hiểm.

Lưu ý quan trọng

Chủ ngữ của hai mệnh đề bắt buộc phải giống nhau, và không chia thì quá khứ/tương lai trước '-(으)면서'.

Chủ đề ngữ pháp