A + -아/어지다A + -a/eojida
A + -아/어지다 – Trở nên, ngày càng... (Biến đổi trạng thái)
Ý nghĩa: Trở nên... / Dần trở thành...
Công thức & Cách chia
- Gốc tính từ có nguyên âm ㅏ, ㅗ + -아지다 (작다 -> 작아지다, 많다 -> 많아지다, 좋다 -> 좋아지다)
- Gốc tính từ có nguyên âm khác + -어지다 (크다 -> 커지다, 예쁘다 -> 예뻐지다, 춥다 -> 추워지다)
- Tính từ kết thúc bằng 하다 -> 해지다 (따뜻하다 -> 따뜻해지다, 건강하다 -> 건강해지다)
Cách dùng chi tiết
Gắn vào sau gốc tính từ để diễn tả sự thay đổi trạng thái theo thời gian ('trở nên...'). Khi đã gắn '-아/어지다', từ đó hoạt động như một động từ.
Ví dụ minh họa
- 1
가을이 되니까 날씨가 시원해졌어요.
Gaeuri doenikka nalssiga siwonhaejyeosseoyo.
Bước sang thu nên thời tiết đã trở nên mát mẻ.
- 2
열심히 연습해서 한국어 발음이 많이 좋아졌어요.
Yeolsimhi yeonseuphaeseo hangugeo bareumi mani jotajyeosseoyo.
Nhờ luyện tập chăm chỉ nên phát âm tiếng Hàn của tôi đã tốt lên nhiều.
- 3
요즘 일이 점점 많아져요.
Yojeum iri jeomjeom manajyeoyo.
Dạo này công việc ngày càng trở nên nhiều hơn.
Lưu ý quan trọng
Thường chia ở thì quá khứ '-아/어졌어요' để nói về sự thay đổi đã hoàn tất ở hiện tại (예: 날씨가 많이 추워졌어요 - Trời đã trở nên lạnh nhiều rồi).