V/A + -아/어야 하다/되다V/A + -a/eoya hada/doeda
V/A + -아/어야 하다/되다 – Phải, cần phải...
Ý nghĩa: Phải / cần phải làm gì hoặc ở trạng thái gì
Công thức & Cách chia
- Gốc V/A có nguyên âm ㅏ, ㅗ + -아야 하다/되다 (가야 해요, 와야 해요)
- Gốc V/A có nguyên âm khác + -어야 하다/되다 (먹어야 해요, 읽어야 해요)
- V/A kết thúc bằng 하다 -> 해야 하다/되다 (공부해야 해요, 깨끗해야 해요)
Cách dùng chi tiết
Biểu thị nghĩa vụ, trách nhiệm hoặc sự cần thiết tất yếu phải làm một việc gì đó. '-아/어야 되다' dùng phổ biến trong văn nói, còn '-아/어야 하다' dùng nhiều trong cả văn nói lẫn văn viết.
Ví dụ minh họa
- 1
내일 시험이 있어서 오늘 열심히 공부해야 해요.
Naeil siheomi isseoseo oneul yeolsimhi gongbuhaeya haeyo.
Vì ngày mai có bài thi nên hôm nay tôi phải học chăm chỉ.
- 2
기숙사에는 밤 열한 시까지 들어가야 됩니다.
Gisuksaeneun bam yeolhan sikkaji deureogaya doemnida.
Phải về ký túc xá trước 11 giờ đêm.
- 3
감기에 걸려서 약을 먹어야 해요.
Gamgie geollyeoseo yageul meogeoya haeyo.
Vì bị cảm nên tôi phải uống thuốc.
Lưu ý quan trọng
Quá khứ chia ở 하다/되다: '-아/어야 했어요' (Đã phải làm gì).