N(Số lượng) + (이)나N(quantity) + (i)na

N(Số lượng) + (이)나 – Tận, tới, những... (Nhấn mạnh số lượng lớn)

Ý nghĩa: Tận / tới / những (ngạc nhiên vì số lượng nhiều hơn dự kiến)

Công thức & Cách chia

  • Cụm danh từ chỉ số lượng/thời gian/giá tiền có patchim + 이나 (세 시간이나, 오만 원이나, 열 명이나)
  • Cụm danh từ chỉ số lượng không có patchim + 나 (두 개나, 다섯 시나)

Cách dùng chi tiết

Gắn sau từ chỉ số lượng, thời gian hoặc giá cả để diễn tả sự ngạc nhiên của người nói vì con số đó cao hơn, nhiều hơn mức bình thường hoặc mức mong đợi ('tận, tới, những').

Ví dụ minh họa

  1. 1

    어제 커피를 네 잔이나 마셨어요.

    Eoje keopireul ne janina masyeosseoyo.

    Hôm qua tôi đã uống tận 4 cốc cà phê.

  2. 2

    그 영화를 다섯 번이나 봤어요.

    Geu yeonghwareul daseot beonina bwasseoyo.

    Tôi đã xem bộ phim đó tới 5 lần rồi.

  3. 3

    주말이라서 버스를 삼십 분이나 기다렸어요.

    Jumariraseo beoseureul samsip bunina gidaryeosseoyo.

    Vì là cuối tuần nên tôi đã phải đợi xe buýt tận 30 phút.

Lưu ý quan trọng

Ngược lại, khi muốn nhấn mạnh số lượng quá ít ('chỉ có mỗi...'), người Hàn dùng 'N + 밖에 + phủ định' (예: 천 원밖에 없어요).

Chủ đề ngữ pháp