N1 + 의 + N2N1 + ui + N2
N1 + 의 + N2 – Của (Tiểu từ sở hữu)
Ý nghĩa: N2 của N1 (biểu thị quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính)
Công thức & Cách chia
- Danh từ sở hữu (N1) + 의 + Danh từ được sở hữu (N2)
- Dạng rút gọn đại từ: 저의 -> 제 (của tôi), 나의 -> 내 (của mình), 너의 -> 네 [니] (của bạn)
Cách dùng chi tiết
Đặt giữa hai danh từ để chỉ ra N1 là chủ sở hữu hoặc phạm vi trực thuộc của N2. Trong văn nói hàng ngày, '의' thường được lược bỏ khi mối quan hệ đã rõ ràng (예: 한국어 책, 언니 가방).
Ví dụ minh họa
- 1
이것은 선생님의 책입니다.
Igeoseun seonsaengnimui chaegimnida.
Cái này là quyển sách của thầy/cô giáo.
- 2
제 가방은 책상 위에 있어요.
Je gabangeun chaeksang wie isseoyo.
Cặp của tôi ở trên bàn.
- 3
오늘의 날씨가 아주 좋습니다.
Oneurui nalssiga aju jotseumnida.
Thời tiết của ngày hôm nay rất đẹp.
Lưu ý quan trọng
Chữ '의' khi là tiểu từ sở hữu thường được phát âm là [에] (e) để nói tự nhiên và nhanh hơn.