V + -지 못하다V + -ji mothada

V + -지 못하다 – Không thể... (Phủ định khả năng dài)

Ý nghĩa: Không thể làm gì (do hoàn cảnh hoặc năng lực)

Công thức & Cách chia

  • Hiện tại: Gốc động từ (V) + -지 못합니다 / -지 못해요
  • Quá khứ: Gốc động từ (V) + -지 못했습니다 / -지 못했어요

Cách dùng chi tiết

Là hình thức phủ định dài tương đương với '못 + V' (Sơ cấp 1 Bài 13). Dùng khi chủ thể muốn thực hiện hành động nhưng không có khả năng hoặc bị hoàn cảnh khách quan ngăn cản.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    어제 바빠서 친구 생일 파티에 가지 못했어요.

    Eoje bappaseo chingu saengil patie gaji mothaesseoyo.

    Hôm qua vì bận nên tôi đã không thể đến bữa tiệc sinh nhật bạn.

  2. 2

    저는 매운 음식을 잘 먹지 못합니다.

    Jeoneun maeun eumsigeul jal meokji mothamnida.

    Tôi không ăn giỏi đồ ăn cay.

  3. 3

    피곤해서 어젯밤에 잠을 자지 못했어요.

    Pigonhaeseo eojetbame jameul jaji mothaesseoyo.

    Đêm qua tôi đã không thể ngủ được.

Lưu ý quan trọng

Gắn trực tiếp vào sau mọi gốc động từ (kể cả động từ ghép 하다 như 공부하지 못해요, 운동하지 못해요) nên không sợ đặt sai vị trí như '못'.

Chủ đề ngữ pháp